اكتب أي كلمة!

"manliness" بـVietnamese

nam tính

التعريف

Những tính cách như sức mạnh, dũng cảm, tự tin thường được xem là đặc trưng của nam giới.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng ở văn cảnh trang trọng, văn học hoặc để khen ngợi/đặt vấn đề về tính nam. Tránh dùng để định kiến hay đánh giá giới; có thể mang màu sắc cũ hoặc khuôn mẫu.

أمثلة

His manliness impressed everyone at the gym.

**Nam tính** của anh ấy khiến mọi người ở phòng tập ấn tượng.

Some people believe that manliness means being strong and brave.

Một số người cho rằng **nam tính** có nghĩa là mạnh mẽ và dũng cảm.

He is proud of his manliness.

Anh ấy tự hào về **nam tính** của mình.

His quiet confidence was a different kind of manliness.

Sự tự tin điềm tĩnh của anh ấy là một kiểu **nam tính** khác.

He joked that growing a beard was a sign of manliness.

Anh ấy đùa rằng để râu là biểu hiện của **nam tính**.

In today’s world, manliness can mean many different things.

Ngày nay, **nam tính** có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau.