اكتب أي كلمة!

"manhattans" بـVietnamese

manhattan (cocktail)

التعريف

Manhattan là loại cocktail pha từ whisky, vermouth ngọt và bitters, thường trang trí bằng quả anh đào.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'manhattans' ở đây là tên loại cocktail, không phải thành phố. Thường gọi ở quán bar; trang trọng trên menu, thân mật khi nói chuyện.

أمثلة

We ordered two manhattans at the bar.

Chúng tôi đã gọi hai ly **manhattan** ở quầy bar.

She really likes drinking manhattans.

Cô ấy rất thích uống **manhattan**.

Can you make manhattans for the guests?

Bạn có thể pha **manhattan** cho khách không?

Happy hour is not complete without a couple of manhattans.

Giờ happy hour sẽ không trọn vẹn nếu thiếu vài ly **manhattan**.

After work, they always meet up for manhattans and conversation.

Sau giờ làm, họ luôn gặp nhau để uống **manhattan** và trò chuyện.

"Let's make a batch of manhattans for the party tonight!"

"Làm một mẻ **manhattan** cho bữa tiệc tối nay nhé!"