اكتب أي كلمة!

"maneuverable" بـVietnamese

dễ điều khiểndễ xoay chuyển

التعريف

Có thể di chuyển hoặc điều khiển dễ dàng, nhất là ở nơi chật hẹp hoặc tình huống khó khăn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường nói về xe, thuyền, máy bay; nói về khả năng điều khiển thực tế, không phải sự linh hoạt trong thích nghi.

أمثلة

The small boat is very maneuverable on the river.

Chiếc thuyền nhỏ này rất **dễ điều khiển** trên sông.

The new car is more maneuverable than the old one.

Chiếc xe mới **dễ điều khiển** hơn chiếc cũ.

Is this airplane maneuverable in bad weather?

Máy bay này có **dễ điều khiển** khi thời tiết xấu không?

Drones are getting smaller and more maneuverable every year.

Máy bay không người lái ngày càng nhỏ hơn và **dễ điều khiển** hơn mỗi năm.

My bike isn't very maneuverable in heavy traffic, so I have to be extra careful.

Xe đạp của tôi không **dễ điều khiển** trong giao thông đông đúc nên tôi phải rất cẩn thận.

Even though the truck is huge, it’s surprisingly maneuverable in tight spaces.

Dù xe tải rất to, nó lại **dễ điều khiển** một cách bất ngờ ở chỗ hẹp.