"man of the people" بـVietnamese
التعريف
Chỉ một người, thường là lãnh đạo hay người nổi tiếng, được xem là thấu hiểu, đại diện và quan tâm đến người dân bình thường.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để khen lãnh đạo gần gũi dân, nhưng cũng có thể mô tả bất kỳ ai hòa đồng với người thường. Đôi khi dùng châm biếm nếu ai đó bị xem là xa cách.
أمثلة
Many people say the new mayor is a man of the people.
Nhiều người nói rằng thị trưởng mới là một **người của nhân dân**.
She worked hard to be seen as a man of the people.
Cô ấy đã nỗ lực để được xem là một **người của nhân dân**.
People loved him because he was truly a man of the people.
Mọi người yêu mến anh vì anh thực sự là **người của nhân dân**.
Despite his wealth, the politician acted like a man of the people.
Dù giàu có, chính trị gia đó vẫn cư xử như một **người của nhân dân**.
He really listens to his voters, a true man of the people.
Anh ấy thực sự lắng nghe cử tri, đúng là một **người của nhân dân**.
Some say the president is a man of the people, but others doubt it.
Có người nói tổng thống là **người của nhân dân**, nhưng cũng có người nghi ngờ điều đó.