اكتب أي كلمة!

"man's inhumanity to man" بـVietnamese

sự vô nhân tính của con người đối với con người

التعريف

Hành động tàn nhẫn hoặc độc ác mà con người thể hiện với nhau, nhất là khi thiếu hoàn toàn lòng tốt hay sự cảm thông.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, văn học, hay dùng khi nói về lịch sử, chiến tranh, bất công xã hội hoặc đạo đức. Không dùng trong trò chuyện thường ngày. Nhấn mạnh sự tàn nhẫn giữa con người.

أمثلة

Wars often show man's inhumanity to man.

Chiến tranh thường cho thấy **sự vô nhân tính của con người đối với con người**.

The cruelty in that story is a good example of man's inhumanity to man.

Sự tàn nhẫn trong câu chuyện đó là ví dụ điển hình về **sự vô nhân tính của con người đối với con người**.

Sadly, history has many cases of man's inhumanity to man.

Đáng buồn thay, lịch sử có nhiều trường hợp **sự vô nhân tính của con người đối với con người**.

He gave a speech about man's inhumanity to man and why we must never forget it.

Anh ấy đã phát biểu về **sự vô nhân tính của con người đối với con người** và lý do tại sao chúng ta không được quên nó.

When I see stories of refugees, it reminds me of man's inhumanity to man.

Khi tôi xem những câu chuyện về người tị nạn, tôi lại nhớ đến **sự vô nhân tính của con người đối với con người**.

Literature often explores man's inhumanity to man through powerful stories and characters.

Văn học thường khám phá **sự vô nhân tính của con người đối với con người** qua những câu chuyện và nhân vật mạnh mẽ.