اكتب أي كلمة!

"mammoth" بـVietnamese

voi ma mútkhổng lồ (nghĩa bóng)

التعريف

'Voi ma mút' là loài voi khổng lồ đã tuyệt chủng sống từ thời cổ đại. Từ này cũng chỉ những thứ rất lớn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng nguyên gốc miêu tả loài vật đã tuyệt chủng, hoặc dùng bóng để nói về những thứ quy mô rất lớn (như 'nhiệm vụ mammoth' nghĩa là công việc quá lớn hay khó khăn).

أمثلة

The mammoth lived thousands of years ago.

**Voi ma mút** đã sống cách đây hàng ngàn năm.

A mammoth is much bigger than an elephant.

**Voi ma mút** lớn hơn voi rất nhiều.

Scientists found a frozen mammoth in the ice.

Các nhà khoa học đã phát hiện một **voi ma mút** bị đóng băng trong băng.

Building the bridge was a mammoth project for the team.

Xây cầu là một dự án **khổng lồ** đối với cả nhóm.

He's got a mammoth amount of homework tonight.

Tối nay anh ấy có một lượng bài tập về nhà **khổng lồ**.

Cleaning out the garage turned into a mammoth job.

Dọn dẹp nhà để xe trở thành một **công việc khổng lồ**.