"malleable" بـVietnamese
التعريف
Có thể dễ dàng thay đổi hình dạng hoặc bị ảnh hưởng, dùng cho kim loại, ý kiến hoặc tính cách con người.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'malleable metal' để chỉ kim loại dễ đập mỏng; dùng bóng cho người dễ thay đổi ý kiến. Không dùng cho sự mềm dẻo vật lý của vật không phải kim loại.
أمثلة
Gold is a very malleable metal.
Vàng là kim loại rất **dễ dát mỏng**.
Clay is malleable when wet.
Đất sét **dễ uốn nắn** khi còn ướt.
Young children have malleable minds.
Tư duy của trẻ nhỏ rất **dễ uốn nắn**.
Her opinions are pretty malleable—she changes them often.
Quan điểm của cô ấy khá **dễ thay đổi** — cô ấy hay thay đổi ý kiến.
This material is really malleable, so you can shape it however you like.
Vật liệu này thực sự **dễ uốn**, bạn có thể tạo hình tùy ý.
The rules here are malleable, so they can be adjusted for special cases.
Các quy tắc ở đây rất **dễ điều chỉnh**, nên có thể thay đổi cho các trường hợp đặc biệt.