"malign" بـVietnamese
التعريف
Nói xấu hoặc lan truyền thông tin sai lệch để hạ thấp danh tiếng của ai đó; cũng có nghĩa là có ý định làm hại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thuật ngữ trang trọng, thường gặp trong bối cảnh pháp lý hoặc báo chí. Dùng với đối tượng: 'bôi nhọ ai đó'. 'Malign intentions' nghĩa là ý đồ xấu. Không nhầm với 'malignant' chỉ bệnh lý (ung thư).
أمثلة
She tried to malign her coworker by spreading lies.
Cô ấy đã cố gắng **bôi nhọ** đồng nghiệp bằng cách lan truyền tin đồn thất thiệt.
It is wrong to malign people without proof.
Thật sai khi **bôi nhọ** người khác mà không có bằng chứng.
Some newspapers malign celebrities to get attention.
Một số tờ báo **bôi nhọ** người nổi tiếng để thu hút chú ý.
He has always had a malign influence on his friends.
Anh ấy luôn có ảnh hưởng **ác ý** đối với bạn bè.
You shouldn't malign someone just because you don't like them.
Bạn không nên **bôi nhọ** ai chỉ vì bạn không thích họ.
Rumors can easily malign a person's reputation, even if they're false.
Tin đồn có thể dễ dàng **bôi nhọ** danh tiếng của ai đó, dù nó là sai sự thật.