اكتب أي كلمة!

"maliciously" بـVietnamese

một cách ác ývới mục đích xấu

التعريف

Hành động có ý định gây hại hoặc làm điều xấu cho người khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc tình huống nghiêm trọng như: 'maliciously damage', 'maliciously accused'. Nhấn mạnh ý đồ xấu, nghiêm trọng hơn 'meanly'.

أمثلة

He maliciously broke his neighbor's window.

Anh ta đã đập vỡ cửa sổ nhà hàng xóm **một cách ác ý**.

The email was sent maliciously to cause problems.

Email đó được gửi **một cách ác ý** để gây rắc rối.

She maliciously lied about her coworker.

Cô ấy **một cách ác ý** nói dối về đồng nghiệp của mình.

The rumors were spread maliciously to ruin his reputation.

Những tin đồn được lan truyền **một cách ác ý** để hủy hoại danh tiếng của anh ấy.

He acted maliciously just to get back at her for last week.

Anh ta đã hành động **một cách ác ý** chỉ để trả thù cô ấy tuần trước.

The hacker maliciously deleted all the files on the computer.

Hacker đã xóa hết tất cả các tập tin trên máy tính **một cách ác ý**.