اكتب أي كلمة!

"malady" بـVietnamese

bệnh tậtcăn bệnhvấn nạn (xã hội hay hệ thống)

التعريف

Malady là từ chỉ căn bệnh hoặc bệnh tật. Ngoài ra, còn dùng để nói về vấn đề nghiêm trọng trong xã hội hoặc hệ thống.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường gặp trong văn viết hoặc báo chí. Có thể dùng cho bệnh thật hoặc vấn đề trừu tượng.

أمثلة

She was cured of a serious malady after months in the hospital.

Cô ấy đã khỏi một **căn bệnh** nặng sau nhiều tháng nằm viện.

The doctor treated many kinds of malady.

Bác sĩ đã chữa trị nhiều loại **bệnh tật**.

Poverty is a malady that affects millions.

Nghèo đói là một **vấn nạn** ảnh hưởng đến hàng triệu người.

Some social maladies can't be fixed by medicine.

Một số **vấn nạn** xã hội không thể chữa bằng thuốc men.

The country faces the malady of corruption at every level.

Đất nước phải đối mặt với **vấn nạn** tham nhũng ở mọi cấp độ.

For centuries, doctors struggled to find cures for mysterious maladies.

Trong nhiều thế kỷ, các bác sĩ đã vật lộn để tìm phương thuốc cho các **căn bệnh** bí ẩn.