"maladjusted" بـVietnamese
التعريف
Chỉ người, nhất là trẻ em hoặc thanh thiếu niên, gặp khó khăn trong việc hoà nhập với người khác hoặc thích nghi với môi trường xung quanh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang ý nghĩa trang trọng, thường dùng trong ngành tâm lý hoặc xã hội. Thường nói về vấn đề lâu dài chứ không phải tạm thời.
أمثلة
The counselor helped the maladjusted student feel more comfortable at school.
Nhà tư vấn đã giúp học sinh **không thích nghi** cảm thấy dễ chịu hơn ở trường.
Some children become maladjusted after moving to a new city.
Một số trẻ trở nên **không thích nghi** sau khi chuyển đến thành phố mới.
A maladjusted teenager may have trouble making friends.
Một thiếu niên **không thích nghi** có thể gặp khó khăn trong việc kết bạn.
As a child, I was pretty maladjusted and didn’t talk much at school.
Hồi nhỏ, tôi khá **không thích nghi** và ít nói chuyện ở trường.
The movie is about a group of maladjusted kids who find friendship together.
Bộ phim nói về một nhóm trẻ **không thích nghi** tìm thấy tình bạn cùng nhau.
People sometimes judge a maladjusted person without understanding their struggles.
Mọi người đôi khi đánh giá một người **không thích nghi** mà không hiểu những khó khăn họ phải trải qua.