اكتب أي كلمة!

"make your mark" بـVietnamese

để lại dấu ấn

التعريف

Đạt được điều gì đó quan trọng để mọi người nhớ đến bạn; tạo ảnh hưởng lâu dài.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là một thành ngữ, thường dùng khi nói về thành tựu nổi bật. Không dùng cho dấu vết vật lý. Thường đi với 'make your mark on...'.

أمثلة

She wants to make her mark in the art world.

Cô ấy muốn **để lại dấu ấn** trong giới nghệ thuật.

Many athletes hope to make their mark at the Olympics.

Nhiều vận động viên hy vọng sẽ **để lại dấu ấn** tại Thế vận hội.

The teacher encouraged every student to make their mark.

Giáo viên đã khuyến khích mỗi học sinh **để lại dấu ấn** của mình.

If you want to make your mark, you have to take risks.

Nếu bạn muốn **để lại dấu ấn**, bạn phải chấp nhận rủi ro.

It took years of hard work before she could really make her mark.

Cô ấy đã phải làm việc vất vả nhiều năm mới thực sự **để lại dấu ấn**.

Young professionals want to make their mark on the industry.

Những người trẻ mới đi làm muốn **để lại dấu ấn** trong ngành.