"make your jaw drop" بـVietnamese
التعريف
Điều gì đó khiến bạn quá kinh ngạc hoặc bất ngờ đến mức không thể tin được. Thường dùng cho những điều ấn tượng hoặc ngoài sức tưởng tượng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói thân mật hoặc miêu tả mạnh cảm xúc. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Có thể nói: 'Điều đó làm tôi choáng váng'.
أمثلة
The magic trick will make your jaw drop.
Trò ảo thuật đó sẽ **làm bạn choáng váng**.
Seeing the huge castle will make your jaw drop.
Nhìn thấy lâu đài khổng lồ đó sẽ **làm bạn sửng sốt**.
Her singing talent can make your jaw drop.
Tài năng ca hát của cô ấy có thể **làm bạn choáng váng**.
Wait until you see the price—they'll make your jaw drop!
Chờ xem giá đi—nó sẽ **làm bạn sửng sốt** đấy!
The special effects in that movie will seriously make your jaw drop.
Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim đó sẽ thực sự **làm bạn sửng sốt**.
His answer in the interview honestly made my jaw drop—I didn't see that coming.
Câu trả lời của anh ấy trong buổi phỏng vấn thật sự đã **làm tôi choáng váng**—tôi hoàn toàn không đoán được.