"make your hair curl" بـVietnamese
التعريف
Nếu điều gì đó khiến bạn 'nổi da gà', đó là vì nó quá đáng sợ, sốc hoặc kinh tởm khiến bạn run rẩy.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho các câu chuyện gây sốc, rùng rợn; không dùng cho nghĩa đen về tóc. Ví dụ: 'Nghe mà nổi da gà.'
أمثلة
That horror movie would make your hair curl.
Bộ phim kinh dị đó sẽ **làm bạn nổi da gà**.
His story about the accident will make your hair curl.
Câu chuyện về tai nạn của anh ấy sẽ **làm bạn nổi da gà**.
Some of these old legends would make your hair curl.
Một số truyền thuyết xưa này sẽ **làm bạn dựng tóc gáy**.
Wait till you hear what happened in that house—it’ll make your hair curl!
Nghe xong chuyện xảy ra ở ngôi nhà đó, bạn sẽ **nổi da gà** đấy!
Her tales of her travels through the jungle would make your hair curl.
Những câu chuyện về chuyến đi qua rừng của cô ấy sẽ **làm bạn dựng tóc gáy**.
Some of the things people post online these days really make your hair curl.
Một số thứ mọi người đăng lên mạng gần đây thật sự **làm bạn nổi da gà**.