اكتب أي كلمة!

"make use of" بـVietnamese

tận dụngsử dụng

التعريف

Sử dụng một thứ gì đó cho mục đích nhất định, thường là tận dụng tốt nhất hoặc hợp lý nhất.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc môi trường trang trọng, thay cho 'dùng' để nhấn mạnh hoặc lịch sự hơn. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày quá thân mật.

أمثلة

He forgot to make use of the discount code at checkout.

Anh ấy đã quên **sử dụng** mã giảm giá khi thanh toán.

I try to make use of old clothes by turning them into cleaning rags.

Tôi cố **tận dụng** quần áo cũ để làm giẻ lau nhà.

You should make use of your free time to study.

Bạn nên **tận dụng** thời gian rảnh của mình để học.

We can make use of these boxes for storage.

Chúng ta có thể **tận dụng** những chiếc hộp này để chứa đồ.

They made use of every opportunity to learn.

Họ đã **tận dụng** mọi cơ hội để học hỏi.

Let's make use of the good weather and go for a walk.

Hãy **tận dụng** thời tiết đẹp này để đi dạo.