"make up to" بـIndonesian
التعريف
Khi bạn cố gắng bù đắp lỗi lầm hoặc làm ai đó hài lòng để lấy lòng họ.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh thân mật, có thể mang sắc thái tiêu cực khi dùng để 'nịnh nọt'. Không giống với 'make up with' (làm hòa, chấm dứt cãi vã).
أمثلة
He bought flowers to make up to his wife after the argument.
Anh ấy mua hoa để **lấy lòng** vợ sau cuộc cãi vã.
She tried to make up to her teacher by helping after class.
Cô ấy cố gắng **lấy lòng** thầy giáo bằng cách giúp đỡ sau giờ học.
Tom apologized to make up to his friend for being late.
Tom xin lỗi để **lấy lòng** bạn vì đến muộn.
James keeps trying to make up to the boss for last week’s mistake.
James cứ cố **lấy lòng** sếp vì lỗi tuần trước.
Do you really think buying a gift will make up to her?
Bạn nghĩ tặng quà có **lấy lòng** được cô ấy không?
He’s always trying to make up to important people at work.
Anh ta luôn cố **lấy lòng** những người quan trọng ở công ty.