اكتب أي كلمة!

"make the best of a bad job" بـVietnamese

cố gắng tận dụng tốt nhất dù tình huống không thuận lợi

التعريف

Dù gặp tình huống không tốt, vẫn cố gắng tận dụng những gì tốt nhất có thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Nên dùng khi khuyến khích ai đó vượt lên hoàn cảnh xấu, nghĩa gần giống 'make the best of it'.

أمثلة

We didn't win the game, but let's make the best of a bad job and have some fun.

Chúng ta không thắng trận, nhưng hãy **cố gắng tận dụng tốt nhất dù tình huống không thuận lợi** và vui vẻ lên nhé.

The weather was terrible on our trip, but we made the best of a bad job by exploring museums.

Thời tiết chuyến đi rất tệ, nhưng chúng tôi đã **cố gắng tận dụng tốt nhất dù tình huống không thuận lợi** bằng cách vào thăm các bảo tàng.

Although the project failed, the team tried to make the best of a bad job.

Tuy dự án thất bại nhưng cả nhóm vẫn **cố gắng tận dụng tốt nhất dù tình huống không thuận lợi**.

Dinner turned out to be a disaster, so we just ordered pizza and made the best of a bad job.

Bữa tối thất bại hoàn toàn, nên chúng tôi đã gọi pizza và **cố gắng tận dụng tốt nhất dù tình huống không thuận lợi**.

This job isn't perfect, but you just have to make the best of a bad job until something better comes along.

Công việc này chưa hoàn hảo, nhưng bạn phải **cố gắng tận dụng tốt nhất dù tình huống không thuận lợi** cho đến khi có cơ hội tốt hơn.

When our flight got cancelled, we decided to make the best of a bad job and explore the city for the day.

Khi chuyến bay bị hủy, chúng tôi đã quyết định **cố gắng tận dụng tốt nhất dù tình huống không thuận lợi** và khám phá thành phố cả ngày.