"make out" بـVietnamese
التعريف
Dùng khi nhìn, nghe hoặc hiểu điều gì đó rất khó khăn; cũng có thể chỉ việc hôn nhau nồng nhiệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đôi khi mang nghĩa lóng; trong tình cảm, 'make out' hàm ý hôn cuồng nhiệt.
أمثلة
I couldn't make out the sign in the dark.
Tôi không thể **nhìn thấy** biển hiệu trong bóng tối.
Can you make out what he's saying?
Bạn có **nghe ra** anh ấy đang nói gì không?
They were making out in the car.
Họ đã **hôn nhau** trong xe.
I could barely make out her face through the fog.
Tôi chỉ **nhìn thấy** lờ mờ khuôn mặt cô ấy qua làn sương.
It's so noisy here—I can't make out a word.
Ở đây ồn quá—tôi không **nghe ra** được gì cả.
Everyone was surprised when they started making out at the party.
Mọi người đều bất ngờ khi họ bắt đầu **hôn nhau** ở bữa tiệc.