اكتب أي كلمة!

"make no mistake" بـVietnamese

đừng nhầm lẫnchắc chắn

التعريف

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó chắc chắn đúng, thường để cảnh báo hoặc khẳng định mạnh mẽ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ sử dụng khi nhấn mạnh ý định, cảnh báo hoặc sự chắc chắn. Phù hợp với bài phát biểu, văn viết trang trọng và tình huống nghiêm túc.

أمثلة

Make no mistake: this test will be difficult.

**Đừng nhầm lẫn**: bài kiểm tra này sẽ khó.

Make no mistake, we need to finish this today.

**Đừng nhầm lẫn**, chúng ta cần hoàn thành việc này hôm nay.

If you lie, make no mistake—I will find out.

Nếu bạn nói dối, **đừng nhầm lẫn**—tôi sẽ biết.

She said, 'Make no mistake, I'm not coming back.'

Cô ấy nói: '**Đừng nhầm lẫn**, tôi sẽ không quay lại.'

Make no mistake—he means business this time.

**Đừng nhầm lẫn**—lần này anh ấy rất nghiêm túc.

You can make no mistake about her skills—she's the best on the team.

Bạn có thể **chắc chắn** về kỹ năng của cô ấy—cô ấy là người giỏi nhất đội.