اكتب أي كلمة!

"make mischief" بـVietnamese

gây rắc rối (đùa nghịch)nghịch ngợm

التعريف

Cố tình gây ra sự rắc rối nhỏ hoặc phiền phức cho người khác, thường là một cách tinh nghịch hoặc vui đùa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ em hoặc người lớn nghịch ngợm. Sắc thái nhẹ, không quá tiêu cực như 'gây rắc rối' thực sự.

أمثلة

The students like to make mischief during recess.

Học sinh thích **nghịch ngợm** trong giờ ra chơi.

Children sometimes make mischief for fun.

Trẻ con đôi khi **nghịch ngợm** cho vui.

Why did you make mischief when you knew it was wrong?

Tại sao bạn lại **nghịch ngợm** khi biết điều đó là sai?

He always tries to make mischief when the teacher isn't watching.

Cậu ấy luôn cố **nghịch ngợm** khi giáo viên không để ý.

Some people just love to make mischief on social media.

Có người chỉ thích **gây rắc rối** trên mạng xã hội.

If you keep trying to make mischief, you're going to get in trouble.

Nếu bạn cứ **nghịch ngợm** như vậy, bạn sẽ gặp rắc rối đấy.