"make love" بـVietnamese
التعريف
Chỉ hành động quan hệ tình dục giữa những người yêu nhau, thể hiện tình cảm và sự gắn bó nhẹ nhàng, lãng mạn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này mang ý nghĩa nhẹ nhàng, lãng mạn; thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh, âm nhạc hơn là trong hội thoại trực tiếp.
أمثلة
They want to make love on their honeymoon.
Họ muốn **làm tình** trong tuần trăng mật.
The couple decided to make love for the first time.
Cặp đôi đã quyết định **làm tình** lần đầu tiên.
Some people use music to make love more romantic.
Một số người dùng nhạc để **làm tình** lãng mạn hơn.
They didn't just want to have sex—they wanted to make love.
Họ không chỉ muốn quan hệ—họ muốn **làm tình** với tình cảm.
It’s clear they truly care for each other when they make love.
Rõ ràng là họ thực sự quan tâm nhau khi **làm tình**.
It’s not just about passion—they want to make love and connect emotionally.
Không chỉ là đam mê—họ muốn **làm tình** để gắn kết cảm xúc.