"make life miserable for" بـVietnamese
التعريف
Khiến ai đó cảm thấy rất bất hạnh hoặc chịu đựng nhiều trong một thời gian dài.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Diễn đạt này dùng trong văn nói, chỉ việc ai đó thường xuyên làm người khác cảm thấy căng thẳng hoặc bị áp lực. Thường đi với chủ ngữ như 'sếp', 'giáo viên', hoặc 'bố mẹ'.
أمثلة
My noisy neighbors make life miserable for everyone in the building.
Những người hàng xóm ồn ào của tôi **làm cho cuộc sống trở nên khốn khổ** cho mọi người trong tòa nhà.
She makes life miserable for her little brother by taking his toys.
Cô ấy **làm khổ cuộc sống** của em trai mình bằng cách lấy đồ chơi của cậu bé.
The strict teacher makes life miserable for the students.
Giáo viên nghiêm khắc **làm cho cuộc sống trở nên khốn khổ** cho học sinh.
My boss used to make life miserable for us with endless meetings.
Sếp cũ của tôi từng **làm khổ cuộc sống** chúng tôi bằng các cuộc họp bất tận.
Don't let negative people make life miserable for you — just ignore them.
Đừng để những người tiêu cực **làm khổ cuộc sống** của bạn — hãy phớt lờ họ đi.
All the paperwork really makes life miserable for small business owners.
Tất cả giấy tờ thực sự **làm cho cuộc sống trở nên khốn khổ** cho những chủ doanh nghiệp nhỏ.