اكتب أي كلمة!

"make heads or tails of" بـVietnamese

hiểuhiểu đầu đuôi

التعريف

Hiểu hoặc nắm bắt được một điều gì đó, nhất là khi nó khó hiểu hoặc rối rắm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng phủ định như 'không hiểu đầu đuôi', diễn tả khi mọi thứ rất rối rắm. Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

I can't make heads or tails of these math problems.

Tôi không thể **hiểu đầu đuôi** mấy bài toán này.

He explained it twice, but I still couldn't make heads or tails of it.

Anh ấy giải thích hai lần rồi mà tôi vẫn không thể **hiểu đầu đuôi**.

Can you make heads or tails of this map?

Bạn có **hiểu đầu đuôi** bản đồ này không?

Honestly, I can't make heads or tails of her handwriting.

Thật sự, tôi không thể **hiểu đầu đuôi** chữ viết của cô ấy.

After reading the instructions three times, I still couldn't make heads or tails of them.

Đọc hướng dẫn ba lần rồi mà tôi vẫn không **hiểu đầu đuôi**.

That movie was so weird—I couldn't make heads or tails of what was happening.

Bộ phim đó quá kỳ quặc—tôi không thể **hiểu đầu đuôi** chuyện gì xảy ra.