اكتب أي كلمة!

"make an honest woman" بـIndonesian

cưới (làm cho người phụ nữ trở nên danh giá)

التعريف

Cưới một người phụ nữ để cô ấy được xem là đàng hoàng trong xã hội, thường dùng với nghĩa vui hoặc cổ lỗ sĩ sau khi đã có quan hệ.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Thành ngữ này xưa và thường dùng đùa cợt hoặc mỉa mai; có thể bị coi là coi thường phụ nữ nên tránh dùng trong hoàn cảnh nghiêm túc.

أمثلة

He promised to make an honest woman of her someday.

Anh ấy hứa một ngày nào đó sẽ **cưới** cô ấy.

Some people said it was time for him to make an honest woman of his girlfriend.

Nhiều người nói đã đến lúc anh ấy nên **cưới** bạn gái mình.

She laughed when he said he wanted to make an honest woman of her.

Cô ấy cười khi anh ấy nói muốn **cưới** cô ấy.

Do you really think getting married will make an honest woman of her?

Bạn thật sự nghĩ lấy vợ sẽ **làm cô ấy trở nên danh giá** sao?

Back in the day, families expected men to make an honest woman of their daughters.

Ngày xưa, cha mẹ mong đàn ông sẽ **cưới** con gái họ.

He joked, 'I suppose it’s time I make an honest woman of you!'

Anh ấy đùa: 'Chắc tới lúc anh **cưới** em rồi!'