"make an exception" بـVietnamese
التعريف
Cho phép điều gì đó vốn dĩ không được phép, chỉ trong trường hợp đặc biệt hoặc một lần này thôi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống lịch sự, trang trọng như ở trường học, công sở. Dùng khi xin phép đặc biệt, không phải là quy tắc chung và không nên lạm dụng.
أمثلة
I'm sorry, but we can't make an exception to our rules.
Xin lỗi, nhưng chúng tôi không thể **tạo ngoại lệ** cho quy định của mình.
Can you make an exception just this once?
Bạn có thể **tạo ngoại lệ** lần này không?
The teacher decided to make an exception for him because he was sick.
Giáo viên đã **tạo ngoại lệ** cho cậu ấy vì cậu ấy bị ốm.
We never allow late submissions, but I’ll make an exception because of your emergency.
Chúng tôi không bao giờ nhận bài nộp muộn, nhưng tôi sẽ **tạo ngoại lệ** do trường hợp khẩn cấp của bạn.
If I make an exception for you, everyone will want one.
Nếu tôi **tạo ngoại lệ** cho bạn, mọi người đều sẽ muốn như vậy.
Usually pets aren't allowed here, but we’ll make an exception for your guide dog.
Thông thường không cho phép mang thú cưng vào đây, nhưng chúng tôi sẽ **tạo ngoại lệ** cho chó dẫn đường của bạn.