اكتب أي كلمة!

"make a friend" بـVietnamese

kết bạn

التعريف

Bắt đầu một mối quan hệ bạn bè với ai đó mà bạn chưa quen trước đây.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với 'ở trường', 'ở nơi làm việc', hoặc 'khi đi du lịch'. Nghĩa là thiết lập mối quan hệ bạn bè mới, khác với 'gặp bạn cũ'.

أمثلة

It's not always easy to make a friend in a new city.

Không phải lúc nào cũng dễ **kết bạn** ở thành phố mới.

She wants to make a friend at her new school.

Cô ấy muốn **kết bạn** ở trường học mới.

You can make a friend by sharing your lunch.

Bạn có thể **kết bạn** bằng cách chia sẻ bữa trưa của mình.

I never thought I would make a friend at the dog park, but now we meet every week.

Tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ **kết bạn** ở công viên cho chó, nhưng bây giờ chúng tôi gặp nhau mỗi tuần.

Traveling alone is a great chance to make a friend from another country.

Đi du lịch một mình là cơ hội tuyệt vời để **kết bạn** với người từ quốc gia khác.

The easiest way to make a friend is to start by saying hello.

Cách dễ nhất để **kết bạn** là bắt đầu bằng câu chào hỏi.