اكتب أي كلمة!

"make a fool of" بـVietnamese

làm cho ai đó trở nên ngớ ngẩnlàm trò cười cho ai đó

التعريف

Khiến ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc như một trò cười trước mặt người khác, thường bằng việc trêu chọc hoặc lừa gạt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật. 'make a fool of yourself' chỉ tự biến mình thành trò cười. Nhẹ nhàng hơn so với 'làm nhục'.

أمثلة

Please don't make a fool of me in front of my friends.

Làm ơn đừng **làm trò cười cho** tôi trước mặt bạn bè tôi.

He tried to make a fool of his teacher by playing a prank.

Anh ấy đã cố **làm trò cười cho** giáo viên bằng cách chơi khăm.

I don't want to make a fool of myself at the party.

Tôi không muốn tự **làm trò cười cho** mình ở buổi tiệc.

She laughed off his attempt to make a fool of her during the meeting.

Cô ấy chỉ cười trước nỗ lực **làm trò cười cho** cô trong cuộc họp của anh ấy.

If you think you can make a fool of everyone, you're wrong.

Nếu bạn nghĩ bạn có thể **làm trò cười cho** mọi người, bạn nhầm rồi.

They set him up just to make a fool of him on camera.

Họ đã gài bẫy anh ấy chỉ để **làm trò cười cho** anh ấy trước ống kính.