اكتب أي كلمة!

"maize" بـVietnamese

ngô

التعريف

Ngô là một loại cây lương thực lớn, cho hạt vàng dùng làm thực phẩm cho người và động vật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Maize' phổ biến trong tiếng Anh quốc tế và chuyên ngành, còn ở Mỹ thường gọi là 'corn'. Dễ gây nhầm lẫn với 'maze' (mê cung), hãy chú ý.

أمثلة

Farmers grow maize in large fields.

Nông dân trồng **ngô** trên các cánh đồng lớn.

Maize is used to make popcorn.

**Ngô** được dùng để làm bỏng ngô.

People eat maize in many countries.

Người ở nhiều nước ăn **ngô**.

The main ingredient in tortillas is maize flour.

Thành phần chính của bánh tortilla là bột **ngô**.

Did you know some sodas are sweetened with maize syrup?

Bạn có biết một số loại nước ngọt được làm ngọt bằng siro **ngô** không?

Unlike wheat, maize can grow well in dry climates.

Khác với lúa mì, **ngô** có thể phát triển tốt ở vùng khí hậu khô hạn.