"mainlining" بـVietnamese
التعريف
Từ này chỉ việc tiêm thuốc trực tiếp vào tĩnh mạch. Ngoài ra, còn được dùng để nói về việc tiêu thụ hoặc trải nghiệm cái gì đó một cách quá mức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho ma tuý hoặc thuốc trong bối cảnh y tế, rất nguy hiểm và bất hợp pháp. Nghĩa bóng như 'mainlining cà phê' mang tính thân mật, nhấn mạnh sự nghiện hoặc lạm dụng; không nên dùng trong văn cảnh trang trọng.
أمثلة
The doctor explained the risks of mainlining drugs.
Bác sĩ giải thích rủi ro của việc **tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch** các loại thuốc.
Mainlining heroin can be very dangerous.
**Tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch** heroin có thể rất nguy hiểm.
He was caught mainlining in the bathroom.
Anh ta bị bắt gặp đang **tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch** trong nhà vệ sinh.
I've been mainlining coffee all morning to stay awake.
Sáng nay tôi đã **tiêu thụ quá mức** cà phê để tỉnh táo.
Some people are mainlining TV shows on weekends.
Một số người **tiêu thụ quá mức** chương trình TV vào cuối tuần.
When exams come, students start mainlining energy drinks.
Mỗi khi đến kỳ thi, học sinh lại bắt đầu **tiêu thụ quá mức** nước tăng lực.