"main character" بـVietnamese
التعريف
Nhân vật quan trọng nhất trong một câu chuyện, phim hoặc chương trình, là người mà cốt truyện xoay quanh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'nhân vật chính' dùng để chỉ người trung tâm của câu chuyện, không nhất thiết phải là anh hùng. Không nhầm lẫn với 'nhân vật phụ'. Trên mạng, có thể nói ai đó cư xử như thể mình là trung tâm của mọi việc.
أمثلة
The main character is very brave.
**Nhân vật chính** rất dũng cảm.
Who is the main character in this movie?
Ai là **nhân vật chính** trong bộ phim này?
The story follows the main character on her journey.
Câu chuyện theo chân **nhân vật chính** trên hành trình của cô ấy.
Everyone thought he'd be a sidekick, but he became the main character by the end.
Mọi người nghĩ anh ấy sẽ là nhân vật phụ, nhưng cuối cùng anh ấy lại trở thành **nhân vật chính**.
I love stories where the main character isn't perfect but grows a lot.
Tôi thích những câu chuyện mà **nhân vật chính** không hoàn hảo nhưng trưởng thành rất nhiều.
On social media, some people joke that they're the main character of their own lives.
Trên mạng xã hội, một số người đùa rằng họ là **nhân vật chính** của cuộc đời mình.