"maim" بـVietnamese
التعريف
Gây thương tích nghiêm trọng khiến ai đó bị mất khả năng sử dụng một phần cơ thể vĩnh viễn, thường do tai nạn hoặc chiến tranh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ có tính trang trọng, cổ điển; dùng cho các trường hợp bị thương tật nặng, vĩnh viễn ('maim for life'). Không dùng cho vết thương nhẹ. Phân biệt với 'wound' (nhẹ hơn) và 'amputate' (cắt cụt một phần cơ thể do y khoa).
أمثلة
The accident maimed his leg for life.
Tai nạn đã khiến chân anh ấy bị **tàn tật** suốt đời.
Landmines can maim innocent people.
Mìn có thể **làm tàn tật** những người vô tội.
The wild animal nearly maimed her arm.
Con thú hoang suýt nữa đã **làm què** tay cô ấy.
Hundreds of soldiers were maimed in the blast.
Hàng trăm binh sĩ đã bị **tàn tật** sau vụ nổ.
He was lucky to survive the crash, but it maimed him for life.
Anh ấy đã may mắn sống sót sau vụ tai nạn, nhưng nó đã **làm tàn tật** anh ấy suốt đời.
The explosion didn’t kill them, but it did maim several workers.
Vụ nổ không giết họ nhưng đã **làm tàn tật** một số công nhân.