"mailbag" بـVietnamese
التعريف
Một loại túi chắc chắn dùng để chứa thư và bưu kiện, thường do nhân viên bưu điện mang theo. Ngoài ra, còn chỉ tập hợp thư gửi đến một chương trình truyền hình hoặc phát thanh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng 'túi thư' trong bối cảnh bưu điện hoặc khi nói về thư khán/thính giả gửi cho chương trình. Không dùng cho các loại túi thông thường.
أمثلة
The postman carries a large mailbag every morning.
Người đưa thư mang một **túi thư** lớn mỗi sáng.
She opened the mailbag to sort the letters.
Cô ấy mở **túi thư** để phân loại thư từ.
There were many packages inside the mailbag.
Có rất nhiều bưu kiện bên trong **túi thư**.
Listeners wrote so many questions that the show's mailbag was overflowing.
Khán thính giả gửi quá nhiều câu hỏi nên **thư gửi về chương trình** tràn ngập.
He tossed his empty mailbag in the corner after a long day.
Anh ấy ném **túi thư** trống vào góc sau một ngày dài.
"Let's dive into the mailbag and see what our listeners have to say today," said the host.
"Hãy cùng mở **thư gửi về chương trình** để xem khán giả của chúng ta ngày hôm nay chia sẻ gì," người dẫn nói.