"maharajah" بـVietnamese
التعريف
Maharaja là vị vua hoặc hoàng tử từng cai trị một vùng rộng lớn ở Ấn Độ, đặc biệt là trước khi Ấn Độ giành độc lập. Từ này thường dùng để chỉ tầng lớp hoàng gia Ấn Độ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các bối cảnh lịch sử, văn hóa hoặc du lịch. 'maharaja' gắn liền với sự sang trọng, cung điện và quá khứ hoàng gia Ấn Độ. Ít dùng trong đời sống hiện đại.
أمثلة
The maharajah lived in a large palace.
**Maharaja** sống trong một cung điện lớn.
A maharajah ruled over this region long ago.
Ngày xưa, vùng này do một **maharaja** cai trị.
The story is about a young maharajah and his adventures.
Câu chuyện kể về một **maharaja** trẻ tuổi và những cuộc phiêu lưu của anh ấy.
They say the old maharajah was incredibly wealthy.
Người ta nói vị **maharaja** già rất giàu có.
Tourists love visiting the palace of the former maharajah.
Khách du lịch rất thích tham quan cung điện của **maharaja** thời xưa.
After India gained independence, the power of the maharajahs faded.
Sau khi Ấn Độ giành độc lập, quyền lực của các **maharaja** suy yếu dần.