"magnificent" بـVietnamese
التعريف
Cực kỳ đẹp, ấn tượng hoặc xuất sắc. Thường dùng cho những thứ tráng lệ, đặc biệt hoặc nổi bật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường đi kèm với từ như 'quang cảnh tráng lệ', 'toà nhà tráng lệ', 'màn trình diễn tráng lệ'. Dùng trong hội thoại hàng ngày có thể nghe khá trang trọng hoặc phóng đại.
أمثلة
The hotel has a magnificent view of the sea.
Khách sạn có tầm nhìn ra biển rất **tráng lệ**.
She wore a magnificent red dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy đỏ **tráng lệ** đến bữa tiệc.
It was a magnificent performance by the young singer.
Đó là một màn trình diễn **tráng lệ** của nữ ca sĩ trẻ.
The food was good, but the dessert was absolutely magnificent.
Thức ăn ngon, nhưng món tráng miệng thì thật sự **tuyệt vời**.
We turned the corner and suddenly saw this magnificent old church.
Chúng tôi rẽ góc và bất ngờ nhìn thấy nhà thờ cổ **tráng lệ** này.
You did a magnificent job under a lot of pressure.
Bạn đã làm một công việc **tuyệt vời** dù chịu nhiều áp lực.