اكتب أي كلمة!

"magma" بـVietnamese

magma

التعريف

Magma là đá nóng chảy dưới lòng đất, có thể phun trào ra ngoài qua miệng núi lửa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"Magma" được dùng trong lĩnh vực địa chất và khoa học tự nhiên. Khi magma trồi lên mặt đất, nó được gọi là "dung nham"; đừng nhầm lẫn hai thuật ngữ này.

أمثلة

Magma is found deep under the ground.

**Magma** được tìm thấy sâu dưới lòng đất.

When a volcano erupts, magma turns into lava.

Khi núi lửa phun trào, **magma** biến thành dung nham.

Scientists study magma to learn about earthquakes.

Các nhà khoa học nghiên cứu **magma** để tìm hiểu về động đất.

The flow of magma shapes new land around volcanoes.

Dòng chảy của **magma** tạo ra vùng đất mới quanh núi lửa.

You can sometimes see glowing magma in pictures of erupting volcanoes.

Bạn đôi khi có thể thấy **magma** phát sáng trong các bức ảnh núi lửa đang phun trào.

Without magma, there would be no volcanic eruptions at all.

Nếu không có **magma**, sẽ không có vụ phun trào núi lửa nào cả.