"mad as a hornet" بـVietnamese
التعريف
Chỉ trạng thái rất tức giận, bực bội tới mức thể hiện ra bên ngoài qua hành động hoặc lời nói.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Là cách nói thân mật, dùng khi ai đó cực kỳ tức giận chứ không chỉ khó chịu nhẹ. Dùng nhiều trong hội thoại.
أمثلة
She was mad as a hornet when she saw the mess in the kitchen.
Cô ấy đã **giận dữ như ong bắp cày** khi nhìn thấy bếp bừa bộn.
My dad gets mad as a hornet if we're late for dinner.
Bố tôi sẽ **giận dữ như ong bắp cày** nếu chúng tôi về trễ bữa tối.
The teacher was mad as a hornet after the students broke the window.
Giáo viên đã **giận dữ như ong bắp cày** sau khi học sinh làm vỡ cửa sổ.
Don’t even mention the bill to Tom—he’s still mad as a hornet about it.
Đừng nhắc đến hóa đơn trước mặt Tom—anh ấy vẫn còn **giận dữ như ong bắp cày** về chuyện đó.
You should’ve seen Carla yesterday—she was mad as a hornet after the meeting ran late.
Bạn nên thấy Carla hôm qua—cô ấy **giận dữ như ong bắp cày** sau khi cuộc họp kéo dài.
After losing his keys again, Mike was mad as a hornet at himself.
Sau khi lại mất chìa khóa, Mike **giận dữ như ong bắp cày** với chính mình.