"macroscopic" بـVietnamese
التعريف
Chỉ những vật thể hoặc hiện tượng có thể nhìn thấy bằng mắt thường, không cần kính hiển vi. Thường được dùng trong khoa học.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt khi so sánh với 'microscopic'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
A human hair is macroscopic because you can see it without a microscope.
Sợi tóc người là vật thể **vĩ mô** vì bạn có thể nhìn thấy mà không cần kính hiển vi.
Mountains are an example of macroscopic structures in nature.
Núi là một ví dụ về cấu trúc **vĩ mô** trong tự nhiên.
Most insects are macroscopic, so you do not need special tools to see them.
Hầu hết côn trùng đều là sinh vật **vĩ mô**, nên bạn không cần công cụ đặc biệt để nhìn thấy chúng.
Scientists often compare macroscopic and microscopic properties when studying materials.
Các nhà khoa học thường so sánh các tính chất **vĩ mô** và vi mô khi nghiên cứu vật liệu.
At the macroscopic level, the ocean just looks calm and blue.
Ở cấp độ **vĩ mô**, đại dương chỉ trông yên bình và xanh thẳm.
You won't see the tiny cracks unless you move from a macroscopic to a microscopic inspection.
Bạn sẽ không nhìn thấy các vết nứt nhỏ trừ khi chuyển từ kiểm tra **vĩ mô** sang vi mô.