اكتب أي كلمة!

"mackinaw" بـVietnamese

áo khoác len dày mackinaw

التعريف

Áo khoác mackinaw là loại áo khoác len dày, thường có họa tiết kẻ caro, giúp giữ ấm trong thời tiết lạnh. Thường được mặc khi đi săn hoặc cắm trại ngoài trời.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘mackinaw’ là từ gốc tiếng Anh, ít dùng tại Việt Nam và thường gặp ở bối cảnh phương Tây. Nếu nói về áo khoác len dày kiểu này, nên mô tả rõ kiểu dáng hoặc mẫu mã (‘áo khoác len dày kiểu mackinaw’).

أمثلة

He wore a mackinaw to stay warm in the snow.

Anh ấy mặc **áo khoác mackinaw** để giữ ấm trong tuyết.

The red plaid mackinaw hung by the door.

**Áo khoác mackinaw** kẻ caro đỏ treo bên cửa.

My grandfather always had a mackinaw for fishing trips.

Ông tôi luôn có một chiếc **áo khoác mackinaw** khi đi câu cá.

You’ll need a mackinaw if you’re planning to hike in the north woods.

Bạn sẽ cần một chiếc **áo khoác mackinaw** nếu định leo núi ở rừng phía bắc.

That’s not just any jacket—it’s my dad’s old mackinaw from the '70s.

Đó không phải là áo khoác bình thường – đó là chiếc **áo khoác mackinaw** cũ của bố tôi từ những năm 70.

‘Grab your mackinaw, it’s freezing outside!’ she shouted.

‘Lấy **áo khoác mackinaw** đi, ngoài trời lạnh lắm!’ cô ấy hét lên.