اكتب أي كلمة!

"mack" بـVietnamese

xe tải Mack

التعريف

Mack là hãng xe tải lớn và nặng nổi tiếng, thường dùng để chỉ loại xe này, đặc biệt ở Mỹ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Là tên thương hiệu nên viết hoa 'Mack'. Chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh Bắc Mỹ, không nên dùng cho mọi loại xe tải.

أمثلة

The mack is parked behind the warehouse.

Chiếc **xe tải Mack** được đỗ sau kho.

My uncle drives a mack for work.

Chú tôi lái **xe tải Mack** để đi làm.

That old mack still runs well.

Chiếc **Mack** cũ đó vẫn chạy tốt.

A huge mack rumbled past us on the highway.

Một chiếc **Mack** khổng lồ gầm rú chạy ngang qua chúng tôi trên cao tốc.

You can hear that mack coming from a mile away.

Bạn có thể nghe thấy tiếng của chiếc **Mack** từ cách xa một dặm.

He spent all weekend fixing up his dad’s old mack.

Anh ấy đã dành cả cuối tuần để sửa chiếc **Mack** cũ của bố mình.