اكتب أي كلمة!

"machina" بـVietnamese

machina (từ gốc Latin, mang nghĩa máy móc trong văn chương cổ điển)

التعريف

'Machina' là từ gốc Latin, dùng trong văn chương cổ điển để chỉ một thiết bị cơ khí hoặc giải pháp bất ngờ xuất hiện trong cốt truyện, thường gặp trong cụm 'deus ex machina'.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Machina' không dùng trong đời sống hàng ngày, mà chỉ xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc học thuật, chủ yếu trong cụm 'deus ex machina'. Không dùng thay cho từ 'máy móc' thông thường.

أمثلة

The play ends with a machina coming on stage.

Vở kịch kết thúc khi **machina** xuất hiện trên sân khấu.

In old stories, a machina would solve problems suddenly.

Trong những câu chuyện xưa, một **machina** sẽ đột ngột giải quyết vấn đề.

The word machina comes from Latin.

Từ **machina** bắt nguồn từ tiếng Latin.

It felt like a real machina moment when everything suddenly worked out.

Lúc mọi chuyện bỗng dưng ổn thỏa thật giống một khoảnh khắc **machina**.

Writers use a machina to end their stories in unexpected ways.

Các nhà văn dùng **machina** để kết thúc truyện một cách bất ngờ.

At the last minute, a machina appeared and saved the characters from danger.

Vào phút cuối, một **machina** xuất hiện và cứu các nhân vật khỏi nguy hiểm.