"macaroon" بـVietnamese
التعريف
Bánh macaroon là một loại bánh nhỏ, ngọt, được nướng từ lòng trắng trứng, đường và thường dùng dừa nạo hoặc hạnh nhân xay.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Macaroon' thường bị nhầm với 'macaron' của Pháp; nhưng 'macaroon' chỉ loại bánh nhai dẻo, vị dừa. Lưu ý cách viết từ này trong tiếng Anh. Thường dùng khi nói về nấu nướng hay trong cuộc sống thường ngày.
أمثلة
I had a macaroon with my coffee this morning.
Sáng nay tôi đã ăn một cái **macaroon** cùng với cà phê.
She baked a batch of macaroons for the party.
Cô ấy đã nướng một mẻ **macaroon** cho bữa tiệc.
A traditional macaroon is chewy and full of coconut flavor.
**Macaroon** truyền thống dai và đậm vị dừa.
Whenever I see a plate of macaroons, I can't resist taking one.
Cứ mỗi khi tôi thấy đĩa **macaroon**, tôi không thể cưỡng lại mà phải lấy một cái.
My grandmother makes the best chocolate-dipped macaroons every holiday.
Bà tôi làm **macaroon** nhúng sô-cô-la ngon nhất vào mỗi dịp lễ.
Not to be confused with a French macaron, a macaroon is totally different!
Đừng nhầm với macaron kiểu Pháp nhé, **macaroon** hoàn toàn khác đấy!