اكتب أي كلمة!

"lyrically" بـVietnamese

trữ tìnhđầy chất thơ

التعريف

Cách diễn đạt mang nhiều cảm xúc hoặc rất giàu chất thơ, thường dùng cho lời bài hát hay thơ ca.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong phê bình âm nhạc, thơ ca; đi kèm các động từ như 'viết', 'hát', 'thể hiện'. Không nhầm với 'literal' (nghĩa đen). Chỉ dùng cho những gì mang tính nghệ thuật, giàu cảm xúc.

أمثلة

He writes lyrically about nature in his poems.

Anh ấy viết về thiên nhiên trong những bài thơ một cách **trữ tình**.

The singer performed lyrically on stage.

Ca sĩ đã biểu diễn trên sân khấu một cách **trữ tình**.

Her letter was written lyrically, full of feelings.

Bức thư của cô ấy được viết **đầy chất thơ**, rất nhiều cảm xúc.

He spoke so lyrically about his childhood, it almost sounded like poetry.

Anh ấy nói về tuổi thơ rất **trữ tình**, nghe gần như là thơ ca.

Even the way she complains is kind of lyrically beautiful.

Ngay cả cách cô ấy than phiền cũng **đầy chất thơ** và đẹp.

The movie’s ending was described lyrically in the reviews, focusing on its emotion.

Kết thúc phim được mô tả **rất trữ tình** trong các bài phê bình, tập trung vào cảm xúc.