"lux" بـVietnamese
التعريف
Lux là đơn vị đo độ rọi, chỉ mức độ ánh sáng chiếu lên một bề mặt. Đơn vị này thường dùng trong khoa học và kỹ thuật để biểu thị độ sáng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Lux' chủ yếu dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật hay khoa học; không dùng trong giao tiếp hàng ngày như từ 'ánh sáng'. Không dùng 'lux' thay thế cho từ chỉ ánh sáng thông thường.
أمثلة
The classroom needs at least 300 lux of light for students to read comfortably.
Lớp học cần ít nhất 300 **lux** ánh sáng để học sinh đọc dễ dàng.
My phone's light meter measures the lux of the room.
Cảm biến ánh sáng trên điện thoại của tôi đo **lux** trong phòng.
There should be enough lux for plants to grow indoors.
Cần đủ **lux** để cây trồng phát triển trong nhà.
Did you know a sunny day can reach up to 100,000 lux outside?
Bạn có biết vào ngày nắng, ngoài trời có thể đạt tới 100.000 **lux** không?
For good selfies, make sure the lux level is not too low.
Muốn chụp selfie đẹp, hãy đảm bảo mức **lux** không quá thấp.
The museum controls the lux on their displays to protect the artwork.
Bảo tàng kiểm soát **lux** trên các hiện vật để bảo vệ tác phẩm nghệ thuật.