اكتب أي كلمة!

"lurched" بـVietnamese

chao đảolurch (mất thăng bằng)

التعريف

Di chuyển một cách bất ngờ và mất thăng bằng, thường về phía trước hoặc sang một bên vì mất kiểm soát. Thường dùng cho người, phương tiện hoặc vật bị chuyển động bất ngờ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng cho xe cộ bị mất kiểm soát (“xe chao đảo”), người bị vấp ngã, hoặc tình huống thay đổi bất ngờ. Không dùng cho chuyển động nhẹ nhàng.

أمثلة

The bus lurched forward when the driver hit the brakes.

Khi tài xế đạp phanh, xe buýt **chao đảo** về phía trước.

He lurched to the side after tripping on the step.

Anh ấy **chao đảo** sang một bên sau khi vấp vào bậc thềm.

The old boat lurched in the rough sea.

Chiếc thuyền cũ **chao đảo** trong sóng biển dữ dội.

I lurched awake when my alarm went off suddenly.

Tôi **choàng tỉnh** khi chuông báo thức vang lên đột ngột.

The conversation lurched from topic to topic, never staying focused.

Cuộc trò chuyện **chao đảo** từ chủ đề này sang chủ đề khác, không tập trung được.

As the roller coaster took a sharp turn, the whole car lurched to the right.

Khi tàu lượn vòng gấp, cả toa xe **chao đảo** sang phải.