"lurch forward" بـVietnamese
التعريف
Di chuyển về phía trước một cách đột ngột và vụng về, thường do mất thăng bằng hoặc một lực bất ngờ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ này chủ yếu dùng để tả chuyển động vật lý đột ngột về phía trước, như xe cộ, người hay đám đông. Ít khi dùng nghĩa bóng.
أمثلة
The car suddenly lurched forward at the traffic light.
Chiếc xe đột ngột **lao về phía trước** ở đèn đỏ.
The crowd lurched forward when the doors opened.
Đám đông **lao về phía trước** khi cửa mở.
The bus lurched forward when the driver hit the gas.
Khi tài xế nhấn ga, chiếc xe buýt **lao về phía trước**.
I lost my balance and lurched forward on the slippery floor.
Tôi mất thăng bằng và **lao về phía trước** trên nền nhà trơn.
The train gave a jolt and everyone lurched forward in their seats.
Tàu rung lên và mọi người đều **lao về phía trước** khi ngồi.
As the plane landed, it suddenly lurched forward, making the passengers grab their seats.
Khi máy bay hạ cánh, nó **lao về phía trước**, khiến hành khách bám chặt ghế.