"lupin" بـVietnamese
التعريف
Cây lupin là loài thực vật có hoa nhiều màu sắc, thường được trồng trong vườn; một số loại còn có hạt ăn được.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
"Lupin" vừa chỉ cây hoa, vừa chỉ hạt ăn được (phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải và Nam Mỹ). Không nhầm với nhân vật văn học hay tính từ 'lupine' (giống chó sói).
أمثلة
The lupin flowers bloom in spring.
Hoa **lupin** nở vào mùa xuân.
She grows lupins in her garden.
Cô ấy trồng **cây lupin** trong vườn của mình.
Lupin seeds can be eaten as a snack.
Hạt **lupin** có thể ăn như món ăn vặt.
The field was covered with purple lupins as far as the eye could see.
Cánh đồng phủ đầy **cây lupin** tím tận chân trời.
Would you like some lupin beans with your drink?
Bạn có muốn ăn vài hạt **lupin** cùng đồ uống không?
Some people are allergic to lupin, so check the label before eating processed foods.
Một số người bị dị ứng với **lupin**, nên hãy kiểm tra nhãn trước khi ăn đồ chế biến sẵn.