"luff" بـVietnamese
التعريف
Trong hàng hải, chỉ việc quay mũi thuyền về phía gió hoặc mô tả chuyển động rung/lắc của cánh buồm khi mất gió.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh hàng hải. Cụm 'luff up' nghĩa là quay đầu thuyền sát gió; không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
أمثلة
The sailor began to luff the boat to catch more wind.
Thủy thủ bắt đầu **luff** thuyền để đón thêm gió.
If you luff too much, the sail will flap and lose speed.
Nếu bạn **luff** quá nhiều, cánh buồm sẽ bị rung và mất tốc độ.
Watch out—the sail is starting to luff in this wind.
Cẩn thận – cánh buồm đang bắt đầu **luff** trong gió này.
She quickly told me to luff the boat before we tipped over.
Cô ấy nhanh chóng bảo tôi **luff** thuyền trước khi bị lật.
The instructor shouted, 'Don’t let the sail luff, keep it tight!'
Huấn luyện viên hét: 'Đừng để cánh buồm **luff**, phải căng lên!'
If you feel the boat slowing, just luff a bit to adjust your course.
Nếu thấy thuyền chậm lại, chỉ cần **luff** một chút để chỉnh hướng.