"lozenge" بـVietnamese
التعريف
Viên ngậm là loại viên nhỏ có vị, thường dùng trong miệng để làm dịu cổ họng đau hoặc giảm ho. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ hình thoi trong hình học.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Viên ngậm' chủ yếu dùng cho thuốc ngậm trị đau họng, không nhầm với 'viên thuốc' nuốt cả viên. 'Suck a lozenge' nghĩa là ngậm cho tan dần, không nhai. Nghĩa hình thoi xuất hiện trong toán học hoặc mô tả hình dạng.
أمثلة
He took a lozenge for his sore throat.
Anh ấy đã ngậm một **viên ngậm** vì đau họng.
Please suck the lozenge slowly and do not chew it.
Hãy ngậm **viên ngậm** từ từ và không được nhai.
A diamond is also called a lozenge in geometry.
Trong hình học, hình thoi còn được gọi là **viên ngậm**.
If your throat hurts, try having a lozenge—it should help.
Nếu bị đau họng, hãy thử một **viên ngậm**—sẽ giúp đấy.
She always keeps a pack of lozenges in her bag just in case.
Cô ấy luôn để sẵn một gói **viên ngậm** trong túi phòng khi cần.
The sign above the door is shaped like a giant lozenge.
Biển hiệu phía trên cửa có hình **viên ngậm** khổng lồ.