اكتب أي كلمة!

"lower" بـVietnamese

thấphạ

التعريف

Chỉ thứ gì đó ở vị trí, mức độ hoặc số lượng thấp hơn so với thứ khác. Cũng dùng để miêu tả giá cả, tốc độ, giọng nói hoặc rủi ro giảm đi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Vừa là tính từ vừa là động từ. Ví dụ: 'a lower price' (giá thấp hơn), 'lower your voice' (hãy hạ giọng xuống). Động từ thường mang nghĩa giảm bớt chứ không phải làm giảm đột ngột.

أمثلة

This shelf is lower than the one above it.

Cái kệ này **thấp** hơn cái phía trên.

Can you lower the window a little?

Bạn có thể **hạ** cửa sổ xuống một chút không?

We need a lower price.

Chúng ta cần giá **thấp** hơn.

Could you lower your voice? The baby is sleeping.

Bạn có thể **hạ** giọng xuống không? Em bé đang ngủ.

If rates go any lower, we should refinance.

Nếu lãi suất **thấp** hơn nữa, chúng ta nên tái tài trợ.

The company is trying to lower costs without cutting jobs.

Công ty đang cố gắng **giảm** chi phí mà không sa thải nhân viên.