اكتب أي كلمة!

"louse up" بـVietnamese

làm hỏnglàm rối lên

التعريف

Phạm lỗi khiến mọi việc thất bại, trở nên rối ren hoặc không hoạt động đúng; làm hỏng việc nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất thân mật, hơi cũ một chút; chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. Tương đương 'mess up' hoặc 'screw up'. Dùng cho sự vật, kế hoạch, tình huống, không dùng cho người.

أمثلة

I really loused up my presentation yesterday.

Hôm qua tôi thật sự đã **làm hỏng** bài thuyết trình của mình.

Don’t louse up the recipe this time.

Đừng **làm hỏng** công thức lần này nhé.

He doesn’t want to louse up his big chance.

Anh ấy không muốn **làm hỏng** cơ hội lớn của mình.

If you rush, you’ll probably louse up the whole thing.

Nếu bạn vội, có lẽ sẽ **làm hỏng** hết mọi thứ.

Wow, we really loused up that project, didn’t we?

Wow, chúng ta thực sự đã **làm hỏng** dự án đó rồi, phải không?

Try not to louse up your schedule before the trip.

Cố gắng đừng **làm rối** lịch của bạn trước chuyến đi nhé.